Vietnamese Word of the Day
dương xỉ
fern
Definitions
| Vietnamese > English |
| dương xỉ |
| 1. n. (botany) fern |
Review previous words
Random
| thợ sữa ống nước | cá | rộng | anh or anh trai |
| mái nhà | chuông | mũ | bếp lò |
| hột | bờ biển | giáo viên | chị or chị gái |
| máy cắt cỏ | cái sa | phút | nệm |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
