Vietnamese Word of the Day
chủ nhậtSunday
Definitions
| Vietnamese > English |
| chủ nhật |
| 1. n. (proscribed) alternative case form of Chủ nhật |
Example Sentences
| Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật. The former minister of energy was elected president on Sunday. Thỉnh thoảng sáng chủ nhật, tôi thích ngủ nướng đến tận trưa. Sometimes I like a lie-in until noon on Sunday mornings. |
Review previous words
Random
| rượu bia | cá chình | gỗ | hiệu trưởng |
| thức ăn | đàn ông | lau | năm mươi |
| cưa tay | người lính | ví | tám mươi |
| động cơ | thiên nga | một | gác |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
