Vietnamese Word of the Day
cưa tay
handsaw
Definitions
| Vietnamese > English |
| cưa tay |
| 1. handsaw |
Review previous words
Random
| rượu vàng | bữa trưa | mũi | hồng |
| người hàng thịt | mập | nói thầm | dầu gội đầu |
| bẩn | thụ cầm | cuống họng | không |
| cà phê | viên | đá | thợ cắt tóc nữ |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
