Vietnamese Word of the Day
ba mườithirty
Definitions
| Vietnamese > English |
| ba mười |
| 1. thirty |
Review previous words
| đồng hồ reo | sa mạc | ghế dài | mười tám |
| gà tây | mặt trăng | bàn chải | canh |
| bảy | tám mươi | dầu gội đầu | lông mi |
| máy ướp lạnh | ngọt | nâu | bánh xe |
Random
| mắt cá chân | áo gi lê | nhà thờ | mùa thu |
| xe tắc xi | động cơ | bay mùi | tám mươi |
| trưa | thú vật | giun | gác |
| máy thu thanh | người lính | ong bắp cày | ống khói |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
