Vietnamese Word of the Day
vĩ cầm
violin
Definitions
| Vietnamese > English |
| vĩ cầm |
| 1. n. (dated) syn of vi-ô-lông, , violin |
Review previous words
Random
| sáu mươi hai | trứng | người lái | đầu gối |
| dây lưng | năm mươi ba | kéo | thìa |
| rắn | thuyền | thác nước | sách |
| người bạn | bảng đen | mực | chuông |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
