Vietnamese Word of the Day
lông mày
eyebrow
Definitions
| Vietnamese > English |
| lông mày |
| 1. n. eyebrows |
Review previous words
Random
| thở | còi | cá đuối | bức tranh |
| lưng | râu | máy ướp lạnh | đám đông |
| lằn gạch | xe hơi | tháng giêng | cửa |
| nhảy mui | buổi chiều | bạc | đá |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
