Palabra Vietnamita del Día
cân
báscula
Definiciones
| Vietnamita > español |
| cân |
| 1. báscula, balanza |
Revise Palabras Anterior
| sô-cô-la | rượu | chuông | lớp |
| bếp lò | răng | eo | vòi |
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
Aleatorio
| mận | vòng tay | lúa mì | bánh xe |
| tháng mười một | bệnh | chị or chị gái | hàm |
| ngửi | hươu | tháng Ba | jeans |
| cái kìm | không | chớp | gà tây |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
