Palabra Vietnamita del Día
búp
capullo
Definiciones
| Vietnamita > español |
| búp |
| 1. capullo, yema |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| máu | đá | muối | đại lục |
| mùa hè | núi | ruồi trâu | hai mươi mốt |
| người hầu bàn | giữ | thứ năm | sương mù |
| vòi sen | xe buýt | thở | gối |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
