Palabra Vietnamita del Día
đường mòn
senda
Definiciones
| Vietnamita > español |
| đường mòn |
| 1. senda, sendero |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| chị or chị gái | nước sơn | phía nam | hang |
| thang | tàu lượn | cũ | nhện |
| tháng Mười hai | bánh | bão | giữ |
| bờ biển | trắng | lụt | toán học |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
