Le mot Vietnamien du jour
mùa hè
été
Définitions
| Vietnamien > français |
| mùa hè |
| 1. été (saison) |
Prononciation
Exemples de phrases
| Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. Nous vivons à la campagne durant l'été. |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| cá đuối | dài | phà | suối |
| nhiệt độ | tháng Ba | máy ướp lạnh | phòng ngủ |
| sâu | ngư dân | bạc | mù tạc |
| thẩm phán | dĩa | tam thập lục | vĩ cầm |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
