Le mot Vietnamien du jour
mười haidouze
Définitions
| Vietnamien > français |
| mười hai |
| 1. douze |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| quả | bể tắm | cá chình | xương |
| lược | tuyết | phòng giặt là | thép |
| chim đại bàng | máu | hai mươi mốt | sữa chua |
| năm mươi ba | lưng | đường | trứng |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
