Le mot Vietnamien du jour
cây nến
bougie
Définitions
| Vietnamien > français |
| cây nến |
| 1. bougie, chandelle |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| máy nướng bánh mì | bên phải | hai mươi hai | bàn chải |
| dài | quả anh đào | đại lục | kèn |
| lưng | ốc vít | tuần | chanh |
| thân thể | muỗi | giường | vườn |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
