Le mot Vietnamien du jour
bò
vache
Définitions
| Vietnamien > français |
| bò |
| 1. bœuf |
| 2. vache |
| 3. ramper |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| lằn gạch | găng tay | chạy | ngư dân |
| máy nướng bánh mì | tháng Mười hai | mười sáu | dương xỉ |
| Mặt Trời | xà phòng | kĩ sư | khăn tay |
| cảnh sát | đá | núi | mười bốn |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
