Le mot Vietnamien du jour
khỉ
singe
Définitions
| Vietnamien > français |
| khỉ |
| 1. singe |
| 2. macaque |
Prononciation
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| dương cầm | cổ áo | khóc | nhạc sĩ |
| gác | đầu | mười tám | cưa tay |
| khoai tây | máy nướng bánh mì | khẩu cầm | cao nguyên |
| mù tạc | nếm | bút chì | lược |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
