Le mot Vietnamien du jour
khăn
serviette
Définitions
| Vietnamien > français |
| khăn |
| 1. serviette |
Exemples de phrases
| Chặng cuối của cuộc hành trình của chúng tôi sẽ là khó khăn nhất. La dernière étape de notre voyage sera la plus difficile. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. La vie est dure, mais je suis encore plus dur. Tôi đã bị trộm hết tiền và gặp khó khăn. Je me suis fait voler tout l'argent, et j'ai eu des ennuis. Đó là một tình huống khó khăn. C'est une situation très difficile. |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| tháng bảy | cánh đồng | người đi săn | trứng |
| thùng | bếp | hàm | dưa tây |
| người mẫu | tủ | dưa hấu | thịt |
| tám mươi tám | bắt tay | chính khách | sách |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
