Le mot Vietnamien du jour
khăn choàng cổ
écharpe
Définitions
| Vietnamien > français |
| khăn choàng cổ |
| 1. écharpe, foulard |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| ngắn | xô | buổi chiều | sữa |
| giấc mơ | đồi | áo vét tông | bánh xe |
| áo bành tô | mười hai | soóc | chảo |
| hôm nay | máy bay | tám mươi | máy rửa chén |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
