Le mot Vietnamien du jour
đầm lầy
marécage
Définitions
| Vietnamien > français |
| đầm lầy |
| 1. marécage, marais |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| tro | thác nước | ba | ruồi |
| xe cứu thương | buổi sáng | miệng | mặt nạ |
| bông cải xanh | mười chín | chuột | chuông |
| thép | nhạc sĩ | thung lũng | tháng mười một |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
