Le mot Vietnamien du jour
bu lông
boulon
Définitions
| Vietnamien > français |
| bu lông |
| 1. boulon |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| vòi | rượu vàng | thân cây | ban nhạc |
| loa | giường | mười bốn | núi lửa |
| đập | gia đình | hầm | tám mươi chín |
| cà tím | gấu | uốn cong | bàn chải |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
