Le mot Vietnamien du jour
hồng
rose
Définitions
| Vietnamien > français |
| hồng |
| 1. rose (la couleur) |
| 2. kaki |
Prononciation
Exemples de phrases
| Hoa hồng này đẹp quá. Cette rose est jolie. |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| ngửi | quần áo lót | búa | bò |
| cá | áo sơ mi | giấy vệ sinh | khăn choàng cổ |
| tháng Mười hai | bao | bàn chải đánh răng | nước thơm |
| ba mười | ngư dân | ngực | khăn giấy |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
