Le mot Vietnamien du jour
cầu vồng
arc-en-ciel
Définitions
| Vietnamien > français |
| cầu vồng |
| 1. arc-en-ciel |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| bảng đen | màu vàng | kem đánh răng | khăn choàng cổ |
| đàn ông | đường | đọc | khuyên tai |
| dĩa | ấm | tháng Mười hai | hạnh nhân |
| bơi | bắp | đảo | nghe |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
