Le mot Vietnamien du jour
nhà thờ
église
Définitions
| Vietnamien > français |
| nhà thờ |
| 1. église |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| thợ cắt tóc nữ | dao | kẻ thù | thang cuốn |
| mau | cầu thang | ruồi trâu | xanh dương |
| tim | đêm | chim | thông |
| luật sư | đầu | lê | xe đạp |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
