Le mot Vietnamien du jour
mặt trăng
lune
Définitions
| Vietnamien > français |
| mặt trăng |
| 1. lune |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| tam thập lục | giường | hàng rào | lụt |
| xe lửa | sắc | bốn mươi | áo bành tô |
| mắt | chị or chị gái | máy thu thanh | gương |
| cảnh sát | lược | uốn cong | cái sa |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
