Vietnamese Word of the Day
hồ
lake
Definitions
| Vietnamese > English |
| hồ |
| 1. n. lake |
| 2. n. glue |
| 3. n. short for, hồ xây, , mortar |
Pronunciation
Example Sentences
| Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa! This time, the exam was not just difficult, but also, the questions were ambiguous. Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. I'll buy a watch for my son. Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. Once this process is started, we can get the result within one hour. Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy? How many hours of sleep do you need? Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không? Does somebody here own this watch? |
Review previous words
Random
| chảo | xe đạp | bí ngô | thước kẻ |
| thép | du thuyền | bốn mươi bảy | người hàng thịt |
| năm mươi mốt | sữa chua | mực | búa |
| tháng tư | không | găng tay | răng |
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
