Palabra Vietnamita del Día
vàng
amarillo
Definiciones
| Vietnamita > español |
| vàng |
| 1. oro |
| 2. amarillo |
Pronunciación
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| bò đực | mắt cá chân | áo vét tông | mận |
| năm mươi lăm | rừng | mũi | sáo |
| dưa hấu | bột | chị or chị gái | góc |
| dưa chuột | giấy nhám | thư viện | nhẫn |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
