Palabra Vietnamita del Día
tháng haifebrero
Definiciones
| Vietnamita > español |
| tháng hai |
| 1. febrero |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| dao cạo | một | thứ năm | hai mươi hai |
| kĩ sư | đám đông | dập ghim | ong bắp cày |
| cũ | tía | khăn | kem đánh răng |
| toán học | cơ | hôm nay | xe xcutơ |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
