Palabra Vietnamita del Día
tạp chí
revista
Definiciones
| Vietnamita > español |
| tạp chí |
| 1. revista, magacín |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| một trăm | cỏ | người hàng thịt | quần lót dài |
| ba mười | bươm bướm | đảo | dao mổ |
| vách đá | ngã | nhấp nháy | gà tây |
| băng | heo | dây giày | thoa |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
