Palabra Vietnamita del Día
mười haidoce
Definiciones
| Vietnamita > español |
| mười hai |
| 1. doce |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| dài | kĩ sư | cửa sổ | hôm qua |
| khói | thợ sữa ống nước | thước kẻ | tờ báo |
| bạch tuộc | nhện | bánh mì | phòng giặt là |
| lụt | chớp | cơ | mận |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
