Palabra Vietnamita del Día
kiến
hormiga
Definiciones
| Vietnamita > español |
| kiến |
| 1. hormiga |
Pronunciación
Ejemplos
| Tôi e rằng đó không phải là một ý kiến hay. Me temo que esto no es una buena idea. |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| hộp đựng xà phòng | đinh | chính khách | rượu bia |
| giữ | bánh quy | trời | hai mười |
| sinh tố | chuối | vườn | nhà bếp |
| ong | nấu | rượu | dàn nhạc |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
