Palabra Vietnamita del Día
khuyên tai
pendiente
Definiciones
| Vietnamita > español |
| khuyên tai |
| 1. pendiente, arete |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| rừng | pho mát | rượu vàng | máy nướng bánh mì |
| rãnh | cổ | duỗi | nhảy |
| quần áo lót | lúa mì | nhìn | tắm |
| cây | năm mươi hai | ống chích | diễn viên |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
