Palabra Vietnamita del Día
cây
árbol
Definiciones
| Vietnamita > español |
| cây |
| 1. árbol |
| 2. planta |
Ejemplos
| Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. Ayer robaron el bate, junto con las pelotas. |
Revise Palabras Anterior
| sô-cô-la | rượu | chuông | lớp |
| bếp lò | răng | eo | vòi |
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
Aleatorio
| thở | bùn | từ điển | thời gian |
| cưa tay | giây | anh or anh trai | mười |
| thung lũng | tôm | năm mươi ba | bọ cánh cứng |
| xe tắc xi | máy cắt cỏ | phía tây | soóc |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
