Palabra Vietnamita del Día
kế toán
contador
Definiciones
| Vietnamita > español |
| kế toán |
| 1. contable, contador |
| 2. contabilidad |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| sao | xương | bao | khuyên tai |
| góc | anh or anh trai | dừa | dàn nhạc |
| cà chua | cơ | bàn | cái gắp đá |
| đầu gối | ruồi trâu | thứ sáu | thợ mài dao kéo |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
