Palabra Vietnamita del Día
giờ
hora
Definiciones
| Vietnamita > español |
| giờ |
| 1. hora |
Pronunciación
Ejemplos
| Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ. La estoy esperando hace una hora. Bạn không được làm điều đó bây giờ. No debes hacerlo ahora Anh ta không bao giờ để tâm việc tôi bận ra sao. Él nunca toma en cuenta el hecho de que estoy muy ocupado. Không một sinh viên nào tới đúng giờ. Ninguno de los alumnos ha llegado a tiempo. Giờ tôi chưa thể làm được. No puedo hacer eso ahora. |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| máu | lằn gạch | con trai | đông |
| nhìn | pho mát | tim | quần lót dài |
| chuột | xe tải | bánh xe | chén |
| nắm chặt | hôm nay | dây | chị or chị gái |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
