Palabra Vietnamita del Día
giỏ
cesta
Definiciones
| Vietnamita > español |
| giỏ |
| 1. cesta, cesto |
Revise Palabras Anterior
| sô-cô-la | rượu | chuông | lớp |
| bếp lò | răng | eo | vòi |
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
Aleatorio
| vỏ | bánh mì | chị or chị gái | hạnh nhân |
| tiến sĩ | bữa trưa | tôm | tuyết |
| đầu | đập | kim | bàn chải đánh răng |
| cà phê | bể tắm | cái kìm | bụi |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
