Palabra Vietnamita del Día
bốncuatro
Definiciones
| Vietnamita > español |
| bốn |
| 1. cuatro |
Pronunciación
Ejemplos
| Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. Uno, dos, tres, cuatro, cinco, seis, siete, ocho, nueve, diez. Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm. Su compañía creó cuarenta nuevos puestos de trabajo. |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| ngón chân | mận | dạ dày | phòng ăn |
| xe tải | chanh | ống khói | bò đực |
| bánh | trạm xe buýt | một trăm | pijama |
| bốn mươi bảy | dầu gội đầu | mưa | hươu |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
