Le mot Vietnamien du jour
nuốt
avaler
Définitions
| Vietnamien > français |
| nuốt |
| 1. avaler |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| giũa | áo vét tông | trạm xe buýt | cỡ |
| đàn ông | gối | quì | tháng bảy |
| năm mươi hai | con trai | băng giá | thú vật |
| màn cửa | hai | bảng đen | tám mươi chín |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
