Le mot Vietnamien du jour
cánh hoa
pétale
Définitions
| Vietnamien > français |
| cánh hoa |
| 1. pétale |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| bốn mươi | khóc | giường | năm |
| thụ cầm | lưng | tháng năm | tháng Mười hai |
| tiến sĩ | thùng | ngắn | cây nến |
| tờ báo | kẹo | bí ngô | xe ngựa |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
