Le mot Vietnamien du jour
nhà nhiếp ảnh
photographe
Définitions
| Vietnamien > français |
| nhà nhiếp ảnh |
| 1. photographe, photoseur |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| tháng tám | phòng giặt là | rét | ngói |
| sách | bốn mươi bảy | hai mươi mốt | gà |
| đồng hồ | trần | tuyết | vườn |
| thìa | bảy | thứ sáu | người hầu bàn |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
