Le mot Vietnamien du jour
kĩ sư
ingénieur
Définitions
| Vietnamien > français |
| kĩ sư |
| 1. ingénieur, ingénieure |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| diễn viên | máy nướng bánh mì | cuống họng | mây |
| cân | váy | chủ nhật | cao cấp |
| dao bay | người hàng thịt | mới | thực vật |
| mũ | tay lái | rét | cười |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
