Le mot Vietnamien du jour
mặt nạ
masque
Définitions
| Vietnamien > français |
| mặt nạ |
| 1. masque |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| nhà thờ | kẻng tam giác | mắt | rượu |
| thuốc tẩy uế | diễn viên | giày ống | rìu |
| cúc | hiệu trưởng | phòng ngủ | nệm |
| cảnh sát | máy xay sinh tố | núi lửa | cổ áo |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
