Le mot Vietnamien du jour
màn cửa
rideau
Définitions
| Vietnamien > français |
| màn cửa |
| 1. rideau |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| cửa sổ | bữa trưa | mái nhà | tháng tám |
| kem đánh răng | cánh hoa | tám mươi | tháng tư |
| dàn hợp xướng | cá | cà tím | hai mười |
| tháng Mười hai | đứa bé | cằm | chạy |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
