Le mot Vietnamien du jour
phà
ferry
Définitions
| Vietnamien > français |
| phà |
| 1. bac, ferry |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| ngực | đá | máy rửa chén | bông cải xanh |
| lưỡi | cảnh sát | thuyền | mười hai |
| đường | băng | xe lửa | bò đực |
| quần áo lót | bài hát | tay lái | nhà bếp |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
