Le mot Vietnamien du jour
hai mườivingt
Définitions
| Vietnamien > français |
| hai mười |
| 1. vingt |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| hông | dưa tây | bươm bướm | cọ |
| cáng | cười | ngày mai | cừu |
| cây bụi | tay lái | quạt | tháng chín |
| dao mổ | thân thể | tháng mười | cứng |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
