Le mot Vietnamien du jour
khâu
coudre
Définitions
| Vietnamien > français |
| khâu |
| 1. rapiécer |
| 2. coudre |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| lon | sáu | ho | chảo |
| gác | chính khách | Mặt Trời | giường |
| bùn | thám tử | tám mươi chín | thảm |
| diễn viên | máy thu thanh | bài hát | tủ sách |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
