Le mot Vietnamien du jour
quả anh đào
cerise
Définitions
| Vietnamien > français |
| quả anh đào |
| 1. cerise |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| bánh | bàn chân | cánh | máy nướng bánh mì |
| chảo | trà | cửa sổ | đồng hồ |
| chìa khoá | vũng | phòng ăn | dép lê |
| xe hơi | cán | rửa | xu-chiêng |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
