Le mot Vietnamien du jour
sữa chua
yaourt
Définitions
| Vietnamien > français |
| sữa chua |
| 1. yaourt, yoghourt |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| mười bốn | ông | phòng giặt là | lê |
| thìa | bánh mì | bên phải | trưa |
| rêu | tám mươi chín | bài hát | lớp |
| muỗi | thú vật | khỉ | bông cải xanh |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
