Palabra Vietnamita del Día
hồ
lago
Definiciones
| Vietnamita > español |
| hồ |
| 1. lago |
| 2. cola, pegamento |
Pronunciación
Ejemplos
| Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. Ella me dio un reloj. Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa! Esta vez, el examen no era sólo difícil, sino que además, las preguntas eran ambiguas. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa. Tengo tanto trabajo que me quedo una hora más. Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ. La estoy esperando hace una hora. Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy? ¿Cuántas horas de sueño necesitas? |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| chim đại bàng | mặt trăng | uốn cong | tường |
| thân | đàn banjô | áo vét tông | gương |
| ghế | tam thập lục | bàn phím | cằm |
| dưa chuột | ếch | mũ lưỡi trai | dàn nhạc |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
