Palabra Vietnamita del Día
dịch
zumo
Definiciones
| Vietnamita > español |
| dịch |
| 1. traducir |
| 2. epidemia |
Ejemplos
| Lưu ý rằng đối với cùng một câu, nếu bạn cảm thấy có thể có nhiều bản dịch, bạn có thể thêm một số bản dịch đó trong cùng một ngôn ngữ. Si sientes que hay varias traducciones posibles, nota que para la misma frase puedes agregar varias traducciones en el mismo lenguaje. |
Revise Palabras Anterior
| quạt | giấy nhám | bàn chân | bánh mì |
| cười | hai mươi mốt | nhẫn | dày |
| găng tay | bơ | chạy | ngửi |
| lau | bằng chân | chân | bàn chải đánh răng |
Aleatorio
| cánh đồng | thang cuốn | đá | dài |
| gương | phi công | xe lửa | chim |
| anh or anh trai | ống chích | vĩ cầm | dàn nhạc |
| băng | cao nguyên | dương xỉ | vịt |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
