Le mot Vietnamien du jour
thú vật
animal
Définitions
| Vietnamien > français |
| thú vật |
| 1. animal |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| vòng tay | dây | trạm xe buýt | bạch tuộc |
| Mặt Trời | quần áo lót | thìa | tường |
| buồng | đường | tuần | tàu điện |
| đầu gối | màn cửa | tạp chí | dao bay |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
