Le mot Vietnamien du jour
bồ câu
pigeon
Définitions
| Vietnamien > français |
| bồ câu |
| 1. pigeon |
| 2. colombe, pigeon |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| cuống họng | nhảy | chim đại bàng | máy vi tính |
| mặt | xe ngựa | dầu gội đầu | ba mười |
| trái cây | nếm | áo bành tô | lò |
| nhíp | anh họ | đêm | xe xcutơ |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
