Le mot Vietnamien du jour
tháng Mười haidécembre
Définitions
| Vietnamien > français |
| tháng Mười hai |
| 1. décembre |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| áo sơ mi | nhẫn | duỗi | tay áo |
| mười chín | cọ | bút chì | ong bắp cày |
| má | cân | tháng bảy | năm mươi hai |
| thức ăn | buổi sáng | sáng | sáu mươi |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
